Nghỉ làm giúp việc về quê chăm chồng bệnh nặng, bà chủ đuổi theo dúi cho tôi 200 triệu làm vốn
Bà Hòa đã hơn năm mươi tuổi. Mái tóc điểm bạc, đôi bàn tay chai sạn vì năm tháng làm lụng, cuộc đời bà gói gọn trong hai chữ chịu đựng. Hơn mười năm trời, bà rời quê lên thành phố làm giúp việc, sống trong những căn nhà không phải của mình, ăn những bữa cơm vội vàng sau giờ dọn dẹp, chắt chiu từng đồng lương ít ỏi chỉ để gửi về quê.
Ở quê nhà, người chồng nằm liệt giường vì bạo bệnh. Thuốc thang, viện phí, từng ngày trôi qua đều dựa vào số tiền bà kiếm được nơi đất khách. Bà chưa từng than vãn, cũng chưa bao giờ dám cho phép mình ốm. Với bà, chỉ cần chồng còn sống, còn thở, thì mọi khổ cực đều đáng giá.
Bà chủ nhà nơi bà làm việc là một người phụ nữ bề ngoài hiền lành, nói năng nhỏ nhẹ. Suốt nhiều năm, bà Hòa coi đó là chỗ nương thân, làm việc tận tụy, không so đo hơn thiệt. Những đêm bà chủ đi vắng, bà Hòa còn ở lại trông nhà, chăm sóc người thân trong gia đình như người ruột thịt.
Cho đến một ngày, cuộc đời bà rẽ sang một hướng không ai ngờ tới.
Buổi sáng hôm ấy, bà Hòa nhận được cuộc gọi từ quê. Giọng người hàng xóm run rẩy báo tin: chồng bà trở bệnh nặng, bác sĩ nói khó qua khỏi. Chiếc điện thoại trên tay bà rơi xuống nền nhà. Bà đứng lặng rất lâu, tim như bị bóp nghẹt. Sau giây phút choáng váng, bà chỉ kịp lau nước mắt, thu dọn vài bộ quần áo cũ, xin phép bà chủ cho nghỉ việc để về quê chăm chồng.
Không một lời oán trách. Không một lời than thở. Với bà Hòa, lúc ấy chỉ có một suy nghĩ duy nhất: phải về ngay, dù chỉ kịp nắm tay chồng lần cuối.
Trước giờ bà rời đi, bà chủ gọi bà vào phòng. Người phụ nữ ấy ngồi trên ghế, nước mắt lăn dài, nắm chặt tay bà Hòa như không muốn buông. Bà chủ khóc, nói rằng thương bà, thương hoàn cảnh của bà, rằng mấy năm qua nhờ có bà mà gia đình yên ổn.
Rồi bất ngờ, bà chủ dúi vào tay bà Hòa một chiếc phong bì dày cộp.
– “Chị cầm lấy đi… trong này là 200 triệu. Coi như tôi cho chị làm vốn, về quê lo thuốc thang cho anh nhà, sau này còn buôn bán mà sống.”
Bà Hòa bàng hoàng, hai tay run lên bần bật. Với bà, số tiền ấy là cả một gia tài, là thứ bà chưa bao giờ dám mơ tới. Bà vội xua tay, lắp bắp nói không dám nhận, rằng mình chỉ là người làm công, không dám lấy số tiền lớn như vậy.
Nhưng bà chủ nắm chặt tay bà hơn, giọng nghẹn lại:
– “Chị không nhận là tôi buồn, tôi giận đấy.”
Cuối cùng, trong nước mắt và lòng biết ơn nghẹn ngào, bà Hòa cúi đầu nhận phong bì. Bà ôm chiếc vali cũ sờn quai, cúi người cảm ơn bà chủ rối rít rồi lặng lẽ rời khỏi căn nhà mà bà đã gắn bó bao năm trời.
Ra đến bến xe, lòng bà Hòa vừa đau vừa ấm. Đau vì nghĩ đến người chồng đang nằm chờ mình ở quê. Ấm vì tin rằng trên đời này vẫn còn người tốt, vẫn có lòng nhân hậu giữa cuộc sống khắc nghiệt.
Nhưng mọi niềm tin ấy sụp đổ chỉ trong khoảnh khắc.
Khi bà vừa đặt chân lên xe khách, lực lượng công an bất ngờ lên xe kiểm tra hành lý. Chiếc vali cũ của bà Hòa được mở ra trước ánh mắt ngơ ngác của bà. Ngoài vài bộ quần áo bạc màu, công an lôi ra một túi nilon đen được giấu kỹ ở đáy vali.
Bên trong… là những cọc tiền.
Nhưng không phải tiền thật.
Tất cả đều là tiền giả.
Bà Hòa chết lặng. Tai ù đi, chân tay rụng rời. Bà gào lên trong hoảng loạn, nước mắt trào ra:
– “Không phải của tôi! Tôi không biết gì cả! Tôi không hề biết!”
Giữa lúc hỗn loạn ấy, chiếc điện thoại cũ trong túi bà rung lên. Một tin nhắn đến. Từ chính số điện thoại của bà chủ.
Chỉ một dòng ngắn ngủi, lạnh lẽo đến tàn nhẫn:
“Cảm ơn mấy năm nay chị đã nuôi hộ chồng tôi. Tiền thật tôi giữ cho con trai tôi. Còn chị… coi như số phận.”
Mọi thứ trước mắt bà Hòa tối sầm lại. Thế giới quay cuồng. Người phụ nữ đã tin tưởng tuyệt đối, đã coi như ân nhân, hóa ra lại là người đẩy bà xuống vực sâu không đáy.
Bà ngã quỵ ngay giữa sân bến xe. Nước mắt, mồ hôi hòa lẫn, rơi xuống nền xi măng lạnh buốt. Trong đầu bà lúc ấy không còn phân biệt được đâu là thật, đâu là mơ. Chỉ còn lại một nỗi đau nhức buốt: chồng đang hấp hối ở quê, còn bà thì bị trói chặt bởi một tội lỗi không phải do mình gây ra.
Phía xa, chiếc xe khách vẫn nổ máy, chờ giờ lăn bánh. Nhưng con đường về quê của bà Hòa – con đường dẫn về với người chồng đang chờ đợi – đã vĩnh viễn khép lại từ giây phút ấy.
Từ một người đàn bà nghèo khổ nhưng lương thiện, bà bị đẩy vào bóng tối của oan nghiệt, phản bội và bế tắc. Và có lẽ, nỗi đau lớn nhất đời bà không chỉ là mất tự do, mà là mất niềm tin vào lòng người.
Bà Hòa ngồi bệt giữa sân bến xe, tay vẫn nắm chặt chiếc điện thoại, lòng rối bời giữa sự tuyệt vọng và hụt hẫng. Nhưng rồi, giữa cơn bão cảm xúc ấy, một ý nghĩ chợt lóe lên trong bà: “Mình còn chồng, còn sức khỏe, còn khả năng đứng lên. Tiền giả không lấy đi được nghị lực và tình yêu thương của mình.”
Bà hít một hơi thật sâu, lau vội nước mắt, nhấc vali lên và bước ra khỏi bến xe. Trên đường về quê, từng cảnh vật quen thuộc dần hiện ra: cánh đồng lúa xanh rì, con đường đất uốn lượn, tiếng ve râm ran báo hiệu mùa hè. Mọi thứ bình dị, nhưng lại như nhắc nhở bà rằng: cuộc đời vẫn tiếp tục, và mình vẫn còn quyền lựa chọn hạnh phúc cho mình.
Khi về đến nhà, bà Hòa lao vào phòng chồng, thấy ông đang nhắm mắt ngủ, thân hình gầy yếu nhưng vẫn còn thở. Bà ôm lấy tay ông, cảm nhận hơi ấm từ từng nhịp thở yếu ớt. Trong khoảnh khắc ấy, mọi tổn thương, mọi bất công dường như tan biến. Tình yêu, sự chăm sóc và lòng kiên cường mới là tài sản quý giá nhất mà bà Hòa đang có.
Một tuần sau, bà bắt đầu dùng số tiền tích góp bấy lâu để mở một gian hàng nhỏ ở chợ quê, bán những món đồ dân dã, nuôi sống bản thân và lo thuốc thang cho chồng. Dần dần, hàng xóm quý mến bà, khách ghé mua ngày càng đông, tiếng cười và câu chuyện đời thường làm bừng sáng căn nhà nhỏ.
Bà Hòa học được rằng, dù đời có nhiều gian truân, vẫn còn những tia sáng nơi con người: lòng nhân ái, sự kiên nhẫn, và niềm hy vọng. Bà không cần ai trao cho mình món quà bằng tiền nữa, bởi bà đã tự trao cho chính mình sức mạnh để đứng dậy, để sống, và để yêu thương.
Và trong trái tim bà, mỗi ngày trôi qua là một lời nhắc nhở rằng: cuộc sống vẫn đẹp, dù đôi khi phải qua những cơn mưa tầm tã.


