Dũng ơi… Trí ơi… về với mẹ cha đi con…

1 46

Dũng ơi… Trí ơi… về với mẹ cha đi con…

Giữa cánh đồng chiều lộng gió, nơi những thửa ruộng đã gặt chỉ còn trơ gốc rạ vàng úa, ngôi nhà mái ngói rêu phong nằm nép mình bên rặng tre già như thu mình lại trước nỗi buồn quá lớn. Gió thổi qua hàng tre kẽo kẹt, mang theo tiếng nức nở đứt quãng vọng ra từ căn nhà nhỏ cuối xóm, nghe se sắt đến nhói lòng.

Trong căn nhà ấy, ông Bản và bà Lệ — hai con người đã bước qua tuổi bảy mươi — đang ngồi bệt trước bàn thờ mới lập. Trên bàn thờ, hai tấm di ảnh đặt cạnh nhau, giống nhau đến đau lòng: cùng một khuôn mặt, cùng ánh mắt hiền lành, cùng nụ cười còn dang dở. Đó là Dũng và Trí — hai đứa con trai sinh đôi mà ông bà đã chờ đợi hơn nửa đời người.

Cả làng này ai cũng biết vợ chồng ông Bản hiếm muộn. Hơn bốn mươi năm ròng rã, ông bà chạy chữa khắp nơi, từ thuốc nam, thuốc bắc đến những lời cầu khấn âm thầm trước ban thờ tổ tiên. Có lúc tưởng như đã buông xuôi, chấp nhận cảnh tuổi già hiu quạnh. Vậy mà, ở cái tuổi gần năm mươi, bà Lệ mang thai đôi — một điều mà người ta gọi là phép màu.

Ngày Dũng và Trí chào đời, cả xóm kéo đến chật kín sân. Hai đứa bé đỏ hỏn, khóc oe oe nhưng lại nắm chặt tay nhau, như đã quen có nhau từ kiếp trước. Ông Bản đứng ngoài hiên, nước mắt chảy dài, vừa cười vừa run run nói không thành lời.

Hai anh em lớn lên ngoan ngoãn, hiền lành. Đi học về là phụ mẹ quét sân, giúp bố dắt trâu, chẳng bao giờ làm cha mẹ phải phiền lòng. Mỗi khi có người trêu:
— “Ông bà sinh con muộn thế, sau này ai nuôi ai?”

Ông Bản chỉ cười, ánh mắt long lanh:
— “Không cần nuôi. Chỉ cần mỗi ngày được nhìn chúng nó lớn lên là đủ mãn nguyện rồi.”

Thế nhưng, hạnh phúc mong manh ấy lại ngắn ngủi đến tàn nhẫn.

Chiều hôm đó, nắng như đổ lửa. Sau buổi học thêm, Dũng và Trí rủ nhau ra sông tắm cho mát. Dũng bơi giỏi, thường hay trêu em. Trí thì yếu hơn, chỉ dám bơi loanh quanh gần bờ. Con sông quen thuộc bao năm nay hiền hòa là thế, chẳng ai ngờ bên dưới lại ẩn giấu một cơn lũ ngầm bất ngờ từ thượng nguồn đổ về.

Khi người dân phát hiện có chuyện chẳng lành, chạy ra bờ sông thì… chỉ còn lại đôi dép nhựa cũ và hai bộ quần áo đồng phục ướt sũng nằm lặng lẽ trên bãi cát. Trời dần sụp tối. Đến khi thi thể hai anh em được tìm thấy, chúng nằm cách nhau không xa, như thể đến phút cuối cùng vẫn cố tìm về phía nhau.

Tin dữ truyền về làng như một nhát dao lạnh lẽo. Ông Bản đứng sững, không nói được lời nào. Bà Lệ ngã quỵ bên bờ sông, miệng run rẩy lặp đi lặp lại trong vô thức:
— “Không thể nào… không thể nào… Sáng nay chúng nó còn ăn cơm với mẹ…”

Đám tang của Dũng và Trí khiến cả làng chìm trong không khí tang thương. Hai cỗ quan tài giống nhau đặt cạnh nhau. Hai tấm di ảnh giống nhau. Và phía sau là hai người cha mẹ già, gầy gò, gần như không còn đủ sức đứng vững.

Ông Bản lặng lẽ nhìn dòng người đến viếng, mắt trũng sâu, bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ mà vẫn run lên từng chặp. Bà Lệ ngồi bất động, nước mắt cạn khô, chỉ thỉnh thoảng đưa tay vuốt nhẹ lên hai di ảnh, như sợ các con lạnh.

Đêm xuống. Căn nhà im lìm. Ông Bản ngồi suốt trước bàn thờ, giọng thì thầm vỡ vụn trong bóng tối:

“Dũng ơi… Trí ơi…
Mẹ các con từng nằm suốt bảy tháng trời trên giường bệnh chỉ để giữ hai đứa.
Bố từng vay nợ khắp nơi để lo cho các con được đi học bằng bạn bằng bè.
Sao các con nỡ bỏ bố mẹ mà đi…
Để lại tuổi già trống rỗng thế này hả con?”

Từ ngày hai đứa mất, bà Lệ không còn dậy sớm nấu xôi bán như trước. Ông Bản cũng chẳng ra quán nước đầu làng đánh cờ nữa. Căn nhà nhỏ lúc nào cũng đóng cửa sớm, chỉ còn mùi hương khói phảng phất và hai chiếc ghế gỗ trống không.

Người ta bảo, thời gian với vợ chồng ông Bản dường như đã dừng lại từ mùa hè năm ấy.

Và đến tận bây giờ, mỗi buổi chiều khi gió lại thổi qua cánh đồng, những người đi ngang ngôi nhà mái ngói rêu phong ấy vẫn nghe thấy một tiếng gọi khản đặc, nghẹn ngào, như xé vào không gian:

— Dũng ơi… Trí ơi… về với mẹ cha đi con…