Dũng ơi… Trí ơi… về với mẹ cha đi con…
Giữa cánh đồng chiều lộng gió, nơi ngôi nhà mái ngói rêu phong nép mình bên rặng tre già, có một âm thanh cứ lặp đi lặp lại, mỏng manh mà xé lòng. Đó là tiếng gọi khản đặc, đứt quãng, như bị gió cuốn đi rồi lại quay về, vọng ra từ căn nhà nhỏ cuối xóm. Ai đi ngang qua cũng phải chậm bước, bởi chỉ cần nghe thôi cũng đủ thấy tim mình thắt lại.
Trong căn nhà ấy, ông Bản và bà Lệ — hai người đã ngoài bảy mươi — đang ngồi bệt trước bàn thờ mới lập. Trên bàn thờ, hai di ảnh đặt cạnh nhau, khuôn mặt giống nhau đến nao lòng, từ vầng trán, sống mũi cho đến ánh mắt hiền lành như còn vương nụ cười. Đó là Dũng và Trí, hai cậu con trai sinh đôi, cũng là cả cuộc đời, cả niềm hy vọng muộn màng của ông bà.
Cả làng Tân Hòa ai cũng biết câu chuyện hiếm muộn của vợ chồng ông Bản. Hơn bốn mươi năm ròng rã, ông bà chạy chữa khắp nơi, từ thầy lang trong làng đến bệnh viện tận tỉnh xa. Bao lần hy vọng rồi lại thất vọng, bao đêm bà Lệ khóc thầm trong bóng tối, còn ông Bản chỉ biết lặng lẽ quay mặt đi để giấu nước mắt.
Có lúc, ông bà đã nghĩ đến chuyện buông xuôi, chấp nhận số phận. Thế rồi, khi bà Lệ gần chạm ngưỡng năm mươi, điều tưởng chừng không thể lại xảy ra: bà mang thai — mà còn là song thai. Tin ấy lan ra cả xóm như một phép màu. Người ta đến chúc mừng đông như hội, ai cũng bảo ông bà “có phúc lớn về già”.
Ngày Dũng và Trí chào đời, căn nhà nhỏ lần đầu tiên vang lên tiếng khóc trẻ thơ sau mấy chục năm dài im ắng. Ông Bản đứng ngoài cửa mà tay run đến mức không bế nổi con. Bà Lệ ôm hai đứa trẻ vào lòng, vừa cười vừa khóc, nước mắt ướt đẫm gối.
Hai anh em lớn lên trong vòng tay chắt chiu của cha mẹ già. Dũng lanh lợi, nhanh nhẹn; Trí hiền hơn, trầm hơn, lúc nào cũng bám anh. Cả hai ngoan ngoãn, học hành chăm chỉ, chưa từng để cha mẹ phải phiền lòng. Mỗi sáng, ông Bản dắt xe đạp cũ đưa con đi học; chiều về, bà Lệ ngồi trước hiên chờ đến khi thấy bóng hai đứa từ cuối ngõ mới yên tâm đứng dậy.
Có người trong làng từng buông lời trêu chọc:
— “Ông bà sinh con muộn thế, sau này không biết ai nuôi ai?”
Ông Bản chỉ cười, nụ cười hiền mà rưng rưng:
— “Không cần nuôi đâu… chỉ cần được nhìn chúng nó lớn từng ngày là mãn nguyện rồi.”
Thế nhưng, hạnh phúc mong manh ấy lại chẳng kéo dài trọn vẹn.
Chiều hôm đó, nắng gắt. Sau buổi học thêm, Dũng rủ Trí ra sông tắm cho mát. Dũng bơi giỏi, quen nước từ nhỏ; Trí yếu hơn nên chỉ quanh quẩn gần bờ. Con sông ngày thường hiền lành, nước trôi lững lờ, chẳng ai nghĩ lại có thể trở mặt nhanh đến vậy.
Không ai hay rằng ở thượng nguồn, một cơn lũ ngầm đang âm thầm đổ về.
Khi người dân phát hiện ra thì mọi thứ đã quá muộn. Trên bờ sông chỉ còn lại hai đôi dép và hai bộ quần áo đồng phục ướt sũng, nằm chỏng chơ dưới nắng. Đến tối, thi thể hai anh em mới được tìm thấy, cách nhau không xa — như thể đến phút cuối cùng, họ vẫn cố tìm về phía nhau.
Tin dữ truyền về nhà như một nhát dao lạnh lẽo. Ông Bản đứng lặng, cả người cứng đờ, đôi mắt mở trừng trừng mà không rơi nổi giọt nước nào. Bà Lệ ngất lịm bên bờ sông, khi tỉnh lại chỉ còn biết lặp đi lặp lại trong mê sảng:
— “Không thể nào… không thể nào… Sáng nay chúng nó còn ăn cơm với mẹ mà…”
Đám tang của Dũng và Trí là một trong những đám tang khiến cả làng xót xa nhất. Hai cỗ quan tài giống nhau đặt song song. Hai tấm di ảnh giống nhau phủ khăn tang trắng. Tiếng kèn đám ma vang lên não nề giữa buổi trưa nắng, nghe như xé toạc không gian yên bình của làng quê.
Ông Bản và bà Lệ gần như không thể đứng vững. Người ta phải dìu từng bước. Đôi mắt ông trũng sâu, đỏ quạch; bà Lệ gầy rộc đi chỉ sau mấy ngày, tóc bạc như nhiều thêm cả chục năm.
Đêm ấy, sau khi mọi người đã về hết, ông Bản ngồi một mình trước bàn thờ. Ngọn đèn dầu leo lét, khói nhang quẩn quanh, mờ cả hai di ảnh. Ông khẽ gọi, giọng run run như sợ làm con giật mình:
“Dũng ơi… Trí ơi…
Mẹ các con từng nằm suốt bảy tháng trên giường bệnh chỉ để giữ được hai đứa.
Bố đã vay nợ khắp nơi, ăn dè từng bữa, để các con được đến trường như người ta.
Sao các con lại nỡ bỏ bố mẹ mà đi… nhanh đến vậy?
Cả đời bố mẹ chỉ có hai đứa thôi mà…”
Không ai trả lời. Chỉ có tiếng côn trùng ngoài vườn và tiếng gió lùa qua mái ngói cũ.
Từ ngày hai con mất, bà Lệ không còn dậy sớm nấu xôi bán buổi sáng. Ông Bản cũng không ra quán nước đầu làng đánh cờ như trước. Căn nhà vốn đã nhỏ lại càng trở nên trống trải. Họ sống lặng lẽ bên bàn thờ con, như thể thời gian đã dừng lại từ mùa hè năm ấy.
Và cho đến tận bây giờ, mỗi buổi chiều trôi qua, khi gió thổi rì rào qua rặng tre, những người đi ngang ngôi nhà nhỏ cuối xóm vẫn có thể nghe thấy một tiếng gọi khàn đặc, nghẹn ngào, day dứt mãi không thôi:
— Dũng ơi… Trí ơi… về với mẹ cha đi con…


